1-6. Quảng trường Rumstreet
Overview
Quảng trường Rumstreet là một stage trong TBH: Task Bar Hero, đóng vai trò như một khu vực chơi nơi người chơi triển khai đội hình, chiến đấu và tương tác với các hệ thống nhiệm vụ của màn. Với vai trò là một stage, Quảng trường Rumstreet xác định bối cảnh diễn ra trận đấu và là điểm gắn kết giữa tiến trình khám phá, thử thách chiến đấu và phần thưởng trong game.
Trùm
Vật phẩm rơi
| Item | Độ hiếm | Tỷ lệ rơi | Giá |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | 9.7% | $0.03 | |
| Phổ thông | 9.7% | $0.03 | |
| Phổ thông | 9.7% | $0.03 | |
| Phổ thông | 9.7% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8% | $0.04 | |
| Phổ thông | 1.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.1% | $0.25 | |
| Phổ thông | 1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1% | $0.03 |
Vật phẩm trùm
| Item | Độ hiếm | Tỷ lệ rơi | Giá |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | 9.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 9.2% | $0.04 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Phổ thông | 8.1% | $0.03 | |
| Bất tử | 2.2% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.25 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.4% | $0.03 | |
| Phổ thông | 1.2% | $0.03 |
References to this (30)
- itemCục đồng
- itemKiếm cong
- itemCầu trưởng lão
- itemGiáp Đế Chế
- itemGiày Đế Chế
- itemGăng Tay Đế Chế
- itemMũ Đế Chế
- itemSách đế chế
- itemNỏ Kinh Hoàng
- itemTrượng sứ giả
- itemCung săn bắn
- itemTên sắt
- itemRìu sắt
- itemQuyền trượng sắt
- itemDa
- itemNỏ da
- itemRìu Da
- itemThạch anh tím hạ cấp
- itemNgọc lục bảo hạ cấp
- itemHồng ngọc hạ cấp
- itemSapphire hạ cấp
- itemTopaz hạ cấp
- itemĐá
- itemGỗ
- itemKhiên gỗ
- monsterOrc Tinh Nhuệ
- monsterOrc
- monsterChiến binh Orc
- monsterBộ xương
- monsterSlime
Other entities of this type
- Tổ Bọ
- Vực Cháy
- Lối vào Làng Cháy
- Nghĩa trang
- Thành lũy Hủy diệt
- Ngoại ô
- Trung tâm Vực thẳm
- Vùng đất nguyền rủa
- Hang Ngầm Sa mạc
- Hẻm núi rùng rợn
- Chiến trường Đóng băng
- Hang Sông Băng Sâu
- Lối vào Hang Băng
- Phòng Chỉ huy Địa ngục
- Cổng Địa ngục
- Cát Nửa đêm
- Đường Ốc đảo
- Đồng cỏ
- Hầm mộ Pharaoh
- Cống Ngầm Pharaoh
- Đồng bằng Đau khổ
- Lăng Thần Thánh
- Thung lũng Bão Cát
- Đụn cát Cháy bỏng
... +5 (see sidebar for full list)

























